TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déphasage

danh từ giống đực (m)
/de.fa.zaʒ/ giọng máy của trình duyệt

déphasage nghĩa là sự lệch pha, sự lạc lõng.

Nghĩa của déphasage

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Sự lệch pha.
  2. Nghĩa bóng, thân mật Sự lạc lõng.

Dạng từ của déphasage

Đi với mạo từ: un déphasage · le déphasage

Số nhiềudéphasages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dephasing

Câu hỏi thường gặp

déphasage nghĩa là gì?

déphasage (danh từ) nghĩa là sự lệch pha, sự lạc lõng.

déphasage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déphasage (giọng Pháp chuẩn): /de.fa.zaʒ/.

déphasage là giống đực hay giống cái?

déphasage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.