déphasage
danh từ giống đực (m)
/de.fa.zaʒ/ giọng máy của trình duyệt
déphasage nghĩa là sự lệch pha, sự lạc lõng.
Nghĩa của déphasage
Danh từ · giống đực
- Vật lý học Sự lệch pha.
- Nghĩa bóng, thân mật Sự lạc lõng.
Dạng từ của déphasage
Đi với mạo từ: un déphasage · le déphasage
| Số nhiều | déphasages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dephasing
Câu hỏi thường gặp
déphasage nghĩa là gì?
déphasage (danh từ) nghĩa là sự lệch pha, sự lạc lõng.
déphasage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déphasage (giọng Pháp chuẩn): /de.fa.zaʒ/.
déphasage là giống đực hay giống cái?
déphasage là danh từ giống đực (dùng với un, le).