TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surpeuplé

/syʁ.pœ.ple/ giọng máy của trình duyệt

surpeuplé nghĩa là quá đông dân.

Nghĩa của surpeuplé

Tính từ

  1. Quá đông dân.
    • Pays surpeuplénước quá đông dân
  2. Nghĩa rộng Tình trạng quá đông người ở (nhà).

Dạng từ của surpeuplé

Số nhiềusurpeuplés
Giống cáisurpeuplée
Giống cái số nhiềusurpeuplées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surpeuplé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ overpopulated

Câu hỏi thường gặp

surpeuplé nghĩa là gì?

surpeuplé (tính từ) nghĩa là quá đông dân.

surpeuplé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surpeuplé (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.pœ.ple/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.