TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surplace

danh từ giống đực (m)
/syʁ.plas/ giọng máy của trình duyệt

surplace nghĩa là Tư thế ngồi thăng bằng trên xe (lúc xuất phát đua xe đạp).

Nghĩa của surplace

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Tư thế ngồi thăng bằng trên xe (lúc xuất phát đua xe đạp).

Dạng từ của surplace

Đi với mạo từ: un surplace · le surplace

Số nhiềusurplaces
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ standstill (complete immobility); track stand

Câu hỏi thường gặp

surplace nghĩa là gì?

surplace (danh từ) nghĩa là Tư thế ngồi thăng bằng trên xe (lúc xuất phát đua xe đạp).

surplace phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surplace (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.plas/.

surplace là giống đực hay giống cái?

surplace là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.