surplace
surplace nghĩa là Tư thế ngồi thăng bằng trên xe (lúc xuất phát đua xe đạp).
Nghĩa của surplace
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Tư thế ngồi thăng bằng trên xe (lúc xuất phát đua xe đạp).
Dạng từ của surplace
Đi với mạo từ: un surplace · le surplace
| Số nhiều | surplaces |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ standstill (complete immobility); track stand
Câu hỏi thường gặp
surplace nghĩa là gì?
surplace (danh từ) nghĩa là Tư thế ngồi thăng bằng trên xe (lúc xuất phát đua xe đạp).
surplace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surplace (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.plas/.
surplace là giống đực hay giống cái?
surplace là danh từ giống đực (dùng với un, le).