surplis
danh từ giống đực (m)
/syʁ.pli/ giọng máy của trình duyệt
surplis nghĩa là áo lễ khoác ngoài.
Nghĩa của surplis
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Áo lễ khoác ngoài.
Dạng từ của surplis
Đi với mạo từ: un surplis · le surplis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ surplice
Câu hỏi thường gặp
surplis nghĩa là gì?
surplis (danh từ) nghĩa là áo lễ khoác ngoài.
surplis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surplis (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.pli/.
surplis là giống đực hay giống cái?
surplis là danh từ giống đực (dùng với un, le).