TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surplomb

danh từ giống đực (m)
/syʁ.plɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

surplomb nghĩa là sự chìa ra, phần chìa ra.

Nghĩa của surplomb

Danh từ · giống đực

  1. Sự chìa ra.
    • Rocher en surplombtảng đá chìa ra
  2. Phần chìa ra.
    • mur en surplombtường nghiêng

Dạng từ của surplomb

Đi với mạo từ: un surplomb · le surplomb

Số nhiềusurplombs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ overhang

Câu hỏi thường gặp

surplomb nghĩa là gì?

surplomb (danh từ) nghĩa là sự chìa ra, phần chìa ra.

surplomb phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surplomb (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.plɔ̃/.

surplomb là giống đực hay giống cái?

surplomb là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.