surplomb
danh từ giống đực (m)
/syʁ.plɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
surplomb nghĩa là sự chìa ra, phần chìa ra.
Nghĩa của surplomb
Danh từ · giống đực
- Sự chìa ra.
- Rocher en surplombtảng đá chìa ra
- Phần chìa ra.
- mur en surplombtường nghiêng
Dạng từ của surplomb
Đi với mạo từ: un surplomb · le surplomb
| Số nhiều | surplombs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ overhang
Câu hỏi thường gặp
surplomb nghĩa là gì?
surplomb (danh từ) nghĩa là sự chìa ra, phần chìa ra.
surplomb phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surplomb (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.plɔ̃/.
surplomb là giống đực hay giống cái?
surplomb là danh từ giống đực (dùng với un, le).