TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surplombant

/syʁ.plɔ̃.bɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

surplombant nghĩa là nghiêng, chìa ra.

Nghĩa của surplombant

Tính từ

  1. Nghiêng.
  2. Chìa ra.
    • nez surplombantmũi nhòm mồm

Dạng từ của surplombant

Giống cáisurplombante /syʁ.plɔ̃.bɑ̃t/
Giống cái số nhiềusurplombante

Câu hỏi thường gặp

surplombant nghĩa là gì?

surplombant (tính từ) nghĩa là nghiêng, chìa ra.

surplombant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surplombant (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.plɔ̃.bɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.