peuplier
danh từ giống đực (m)
/pœ.pli.je/ giọng máy của trình duyệt
peuplier nghĩa là cây dương.
Nghĩa của peuplier
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây dương.
Dạng từ của peuplier
Đi với mạo từ: un peuplier · le peuplier
| Số nhiều | peupliers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ poplar
Câu hỏi thường gặp
peuplier nghĩa là gì?
peuplier (danh từ) nghĩa là cây dương.
peuplier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của peuplier (giọng Pháp chuẩn): /pœ.pli.je/.
peuplier là giống đực hay giống cái?
peuplier là danh từ giống đực (dùng với un, le).