TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

peupleraie

danh từ giống cái (f)
/pœ.plə.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

peupleraie nghĩa là nơi trồng dương, rừng dương.

Nghĩa của peupleraie

Danh từ · giống cái

  1. Nơi trồng dương; rừng dương.

Dạng từ của peupleraie

Đi với mạo từ: une peupleraie · la peupleraie

Số nhiềupeupleraies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poplar grove

Câu hỏi thường gặp

peupleraie nghĩa là gì?

peupleraie (danh từ) nghĩa là nơi trồng dương, rừng dương.

peupleraie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peupleraie (giọng Pháp chuẩn): /pœ.plə.ʁɛ/.

peupleraie là giống đực hay giống cái?

peupleraie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.