TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

peuplade

danh từ giống cái (f)
/pœ.plad/ giọng máy của trình duyệt

peuplade nghĩa là bộ tộc.

Nghĩa của peuplade

Danh từ · giống cái

  1. Bộ tộc.

Dạng từ của peuplade

Đi với mạo từ: une peuplade · la peuplade

Số nhiềupeuplades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tribe, people; group of settlers/colonists

Câu hỏi thường gặp

peuplade nghĩa là gì?

peuplade (danh từ) nghĩa là bộ tộc.

peuplade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peuplade (giọng Pháp chuẩn): /pœ.plad/.

peuplade là giống đực hay giống cái?

peuplade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.