TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

peul

/pøl/ giọng máy của trình duyệt

peul nghĩa là tiếng pơn.

Nghĩa của peul

Tính từ

  1. Thuộc dân tộc Pơn (Tây Phi).

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Pơn.

Dạng từ của peul

Số nhiềuPeuls
Giống cáiPeule
Giống cái số nhiềupeules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Fula
  • Danh từ Fula (language)
  • Danh từ a member of the Fula people

Câu hỏi thường gặp

peul nghĩa là gì?

peul (tính từ, danh từ) nghĩa là tiếng pơn.

peul phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peul (giọng Pháp chuẩn): /pøl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.