TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

popularité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔ.py.la.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

popularité nghĩa là sự được lòng dân.

Nghĩa của popularité

Danh từ · giống cái

  1. Sự được lòng dân; sự nổi tiếng trong nhân dân.
  2. Nghĩa rộng Sự được lòng.
    • Jouir d'une grande popularité parmi ses confrèresrất được lòng bạn đồng nghiệp

Dạng từ của popularité

Đi với mạo từ: une popularité · la popularité

Số nhiềupopularités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với popularité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ popularity

Câu hỏi thường gặp

popularité nghĩa là gì?

popularité (danh từ) nghĩa là sự được lòng dân.

popularité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của popularité (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.py.la.ʁi.te/.

popularité là giống đực hay giống cái?

popularité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.