TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impopularité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pɔ.py.la.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

impopularité nghĩa là sự thất nhân tâm.

Nghĩa của impopularité

Danh từ · giống cái

  1. Sự không hợp lòng dân; sự không được lòng dân, sự thất nhân tâm.

Dạng từ của impopularité

Đi với mạo từ: une impopularité · l'impopularité

Số nhiềuimpopularités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impopularité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unpopularity

Câu hỏi thường gặp

impopularité nghĩa là gì?

impopularité (danh từ) nghĩa là sự thất nhân tâm.

impopularité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impopularité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɔ.py.la.ʁi.te/.

impopularité là giống đực hay giống cái?

impopularité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.