TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

import-export

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.pɔ.ʁɛk.spɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

import-export nghĩa là xuất nhập khẩu.

Nghĩa của import-export

Danh từ · giống đực

  1. Thương nghiệp Xuất nhập khẩu.

Dạng từ của import-export

Đi với mạo từ: un import-export · l'import-export

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ international trade

Câu hỏi thường gặp

import-export nghĩa là gì?

import-export (danh từ) nghĩa là xuất nhập khẩu.

import-export phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của import-export (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɔ.ʁɛk.spɔʁ/.

import-export là giống đực hay giống cái?

import-export là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.