importance
importance nghĩa là sự quan trọng.
Nghĩa của importance
Danh từ · giống cái
- Sự quan trọng.
- Affaire de grande importanceviệc rất quan trọng
- Se donner des airs d'importancelên mặt quan trọng
Dạng từ của importance
Đi với mạo từ: une importance · l'importance
| Số nhiều | importances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với importance
Trái nghĩa
Họ từ của importance
Cụm từ, thành ngữ với importance
- d'importance — quan trọng; rất mạnh, nên thân
- Affaire d'importanceviệc quan trọng
- Rosser d'importancecho một trận đòn nên thân
Câu ví dụ với importance
- Son avis a de l'importance. Ý kiến của nó thật nặng đô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4054487
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ importance; significance
Câu hỏi thường gặp
importance nghĩa là gì?
importance (danh từ) nghĩa là sự quan trọng.
importance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của importance (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɔʁ.tɑ̃s/.
importance là giống đực hay giống cái?
importance là danh từ giống cái (dùng với une, la).