TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

futilité

danh từ giống cái (f)
/fy.ti.li.te/ giọng máy của trình duyệt

futilité nghĩa là tính tầm phơ, tính phù phiếm, điều tầm phơ.

Nghĩa của futilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính tầm phơ; tính phù phiếm.
  2. Điều tầm phơ.

Dạng từ của futilité

Đi với mạo từ: une futilité · la futilité

Số nhiềufutilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với futilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ futility

Câu hỏi thường gặp

futilité nghĩa là gì?

futilité (danh từ) nghĩa là tính tầm phơ, tính phù phiếm, điều tầm phơ.

futilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của futilité (giọng Pháp chuẩn): /fy.ti.li.te/.

futilité là giống đực hay giống cái?

futilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.