futur
futur nghĩa là sau này, tương lai, chú rể sắp cưới.
Nghĩa của futur
Tính từ
- Sau này, tương lai.
- Futur mariageđám cưới sau này
- Vie futurekiếp sau
Danh từ · giống đực
- Chú rể sắp cưới.
- Tương lai.
- S'inquiéter du futurlo lắng về tương lai
- Ngôn ngữ học Thời tương lai.
Dạng từ của futur
| Số nhiều | futurs |
| Giống cái | future |
| Giống cái số nhiều | futures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với futur
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với futur
- Le futur m'importe peu. Tôi không quan tâm đến tương lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #237188
- Dans le futur, Firefox mettra à jour pour vous les modules d'extension. Trong tương lai, Firefox sẽ nâng cấp trình cắm cho bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3202256
- Le passé peut être seulement connu, pas changé. Le futur peut être seulement changé, pas connu. Quá khứ chỉ biết được chứ không thay đổi được. Tương lai chỉ thay đổi được chứ không biết được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #508218
- On ne peut que connaître le passé, pas le changer. On ne peut que changer le futur, pas le connaître. Quá khứ chỉ biết được chứ không thay đổi được. Tương lai chỉ thay đổi được chứ không biết được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3564
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ future
- Danh từ future (what will happen); future, future tense
Câu hỏi thường gặp
futur nghĩa là gì?
futur (tính từ, danh từ) nghĩa là sau này, tương lai, chú rể sắp cưới.
futur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của futur (giọng Pháp chuẩn): /fy.tyʁ/.