TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

futur

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/fy.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

futur nghĩa là sau này, tương lai, chú rể sắp cưới.

Nghĩa của futur

Tính từ

  1. Sau này, tương lai.
    • Futur mariageđám cưới sau này
    • Vie futurekiếp sau

Danh từ · giống đực

  1. Chú rể sắp cưới.
  2. Tương lai.
    • S'inquiéter du futurlo lắng về tương lai
  3. Ngôn ngữ học Thời tương lai.

Dạng từ của futur

Số nhiềufuturs
Giống cáifuture
Giống cái số nhiềufutures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với futur

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với futur

  • Le futur m'importe peu. Tôi không quan tâm đến tương lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #237188
  • Dans le futur, Firefox mettra à jour pour vous les modules d'extension. Trong tương lai, Firefox sẽ nâng cấp trình cắm cho bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3202256
  • Le passé peut être seulement connu, pas changé. Le futur peut être seulement changé, pas connu. Quá khứ chỉ biết được chứ không thay đổi được. Tương lai chỉ thay đổi được chứ không biết được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #508218
  • On ne peut que connaître le passé, pas le changer. On ne peut que changer le futur, pas le connaître. Quá khứ chỉ biết được chứ không thay đổi được. Tương lai chỉ thay đổi được chứ không biết được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3564

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ future
  • Danh từ future (what will happen); future, future tense

Câu hỏi thường gặp

futur nghĩa là gì?

futur (tính từ, danh từ) nghĩa là sau này, tương lai, chú rể sắp cưới.

futur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của futur (giọng Pháp chuẩn): /fy.tyʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.