passé
passé nghĩa là đã qua, quá khứ, quá, thời đã qua.
Nghĩa của passé
Tính từ
- Đã qua, quá khứ.
- Fait passésự việc đã qua
- Participe passé(ngôn ngữ học) động tính từ quá khứ
- Quá.
- il est dix heures passéesđã quá mười giờ
- Phai màu.
- étoffe passéevải phai màu
Danh từ · giống đực
- Thời đã qua, dĩ vãng, quá khứ.
- Songer au passénghĩ đến quá khứ
- Việc đã qua.
- Que le passé nous instruisehãy rút bài học ở việc đã qua
- Ngôn ngữ học Thời quá khứ.
Giới từ
- Sau, quá.
- Passé dix heuressau mười giờ, quá mười giờ
- Passé la place, elle retournaquá quảng trường, cô ta quay lại
Dạng từ của passé
| Số nhiều | passés |
| Giống cái | passée |
| Giống cái số nhiều | passées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với passé
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của passé
Câu ví dụ với passé
- Qu'est-ce qui s'est passé ici ? Điều gì đã xảy ra tại đây?Tatoeba #429994
- Que s'est-il passé ici ? Cái gì xảy ra ở đây?Tatoeba #429993
- J’ai passé tout l’après-midi à bavarder avec des amis. Tôi tốn hết buổi chiều tán chuyện với đám bạn.Tatoeba #3923
- Où est-il passé ? Anh ấy đi đâu rồi?Tatoeba #428424
- Je n'oublierai jamais que j'ai passé un bon moment avec vous. Tôi sẽ không bao giờ quên rằng tôi đã qua một lúc dễ chịu với anh.Tatoeba #9491
- Sa maison a été cambriolée la semaine passée. Tuần trước nhà anh ấy bị trộm.Tatoeba #1119658
- L'année passée ils sont allés à Kyoto. Họ đã đi Kyoto năm ngoái.Tatoeba #6610411
- Il doit avoir passé les cinquante ans. Ông ấy chắc phải hơn 50 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1316332
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ past; last; faded
- Danh từ past (the period of time that has already happened, in contrast to the present and the future); past (the past tense)
Câu hỏi thường gặp
passé nghĩa là gì?
passé (tính từ, danh từ, giới từ) nghĩa là đã qua, quá khứ, quá, thời đã qua.
passé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của passé (giọng Pháp chuẩn): /pa.se/.