avant
avant nghĩa là trước, sâu vào, phần trước, mũi.
Nghĩa của avant
Giới từ
- Trước.
- Avant le départtrước khi đi
- Avant Jésus-Christtrước công nguyên
- Il est arrivé avant moinó đến trước tôi
Phó từ
- Trước.
- Il est parti avantnó đã đi trước
- Quelques jours avantvài ngày trước đó
- Sâu vào.
- Creuser plus avantđào sâu hơn vào
- Muộn.
- Fort avant dans la nuitrất muộn về đêm (đêm đã khuya)
Danh từ · giống đực
- Phần trước, mũi.
- L'avant d'une voiturephần trước xe
- Thể dục thể thao Tiền đạo (bóng đá).
- La ligne des avantshàng tiền đạo
- Quân sự Tiền tuyến.
- Aller de l'avantthẳng tiến, mạnh tiến
Tính từ · không đổi
- Trước.
- Les roues avantcác bánh trước
Dạng từ của avant
| Số nhiều | avants |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của avant
Cụm từ, thành ngữ với avant
- avant de — trước khi
- Avant de parlertrước khi nói
- Réfléchissez bien avant de vous déciderhãy suy nghĩ kỹ trước khi quyết định
- avant que — trước khi
- Avant qu'il reviennetrước khi nó trở về
- avant tout — trước hết
- La santé passe avant toutsức khoẻ là trên hết
- mettre la charrue avant les bœufs — đặt cái cày trước con bò, làm chuyện ngược đời
- en avant — lên trước, ra trước
- En avant, marche!đằng trước, bước!
- Se pencher en avantchúi về phiá trước
- en avant de — trước (về vị trí trong không gian)
Câu ví dụ với avant
- Elle s'est promenée avant le petit-déjeuner. Cô ấy đã đi dạo trước bữa sáng.Tatoeba #679093
- Ça ne commence pas avant huit heures trente. Nó sẽ không bắt đầu cho tới lúc tám giờ rưỡi.Tatoeba #3341
- Laver avant de porter pour la première fois. Giặt trước khi mặc lần đầu.Tatoeba #3391
- Ne pas ouvrir avant l'arrêt du train. Đừng mở trước khi xe lửa ngừng lại.Tatoeba #3392
- Avant tout, prenez soin de vous. Trước hết anh hãy chăm sóc chính bản thân mình.Tatoeba #502596
- Attendez le complet refroidissement du pain avant de déguster. Bạn hãy chờ bánh mì nguội hoàn toàn mới bắt đầu nếm.Tatoeba #353398
- Je n'ai pas autant le vertige qu'avant. Tôi không còn sợ độ cao như trước nữa.Tatoeba #6876154
- Il y a 1000 films qu’il faut voir avant de mourir. Có 1000 cuốn phim phải xem trước khi chết.Tatoeba #4037
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ beforehand; earlier
- Giới từ before (in time); before (in space), in front of, ahead of
- Danh từ front; forward
Câu hỏi thường gặp
avant nghĩa là gì?
avant (giới từ, phó từ, danh từ, tính từ) nghĩa là trước, sâu vào, phần trước, mũi.
avant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avant (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃/.