TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avant

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/a.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

avant nghĩa là trước, sâu vào, phần trước, mũi.

Nghĩa của avant

Giới từ

  1. Trước.
    • Avant le départtrước khi đi
    • Avant Jésus-Christtrước công nguyên
    • Il est arrivé avant moinó đến trước tôi

Phó từ

  1. Trước.
    • Il est parti avantnó đã đi trước
    • Quelques jours avantvài ngày trước đó
  2. Sâu vào.
    • Creuser plus avantđào sâu hơn vào
  3. Muộn.
    • Fort avant dans la nuitrất muộn về đêm (đêm đã khuya)

Danh từ · giống đực

  1. Phần trước, mũi.
    • L'avant d'une voiturephần trước xe
  2. Thể dục thể thao Tiền đạo (bóng đá).
    • La ligne des avantshàng tiền đạo
  3. Quân sự Tiền tuyến.
    • Aller de l'avantthẳng tiến, mạnh tiến

Tính từ · không đổi

  1. Trước.
    • Les roues avantcác bánh trước

Dạng từ của avant

Số nhiềuavants

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của avant

Cụm từ, thành ngữ với avant

  • avant de — trước khi
    • Avant de parlertrước khi nói
    • Réfléchissez bien avant de vous déciderhãy suy nghĩ kỹ trước khi quyết định
  • avant que — trước khi
    • Avant qu'il reviennetrước khi nó trở về
  • avant tout — trước hết
    • La santé passe avant toutsức khoẻ là trên hết
  • mettre la charrue avant les bœufs — đặt cái cày trước con bò, làm chuyện ngược đời
  • en avant — lên trước, ra trước
    • En avant, marche!đằng trước, bước!
    • Se pencher en avantchúi về phiá trước
  • en avant de — trước (về vị trí trong không gian)

Câu ví dụ với avant

  • Elle s'est promenée avant le petit-déjeuner. Cô ấy đã đi dạo trước bữa sáng.Tatoeba #679093
  • Ça ne commence pas avant huit heures trente. Nó sẽ không bắt đầu cho tới lúc tám giờ rưỡi.Tatoeba #3341
  • Laver avant de porter pour la première fois. Giặt trước khi mặc lần đầu.Tatoeba #3391
  • Ne pas ouvrir avant l'arrêt du train. Đừng mở trước khi xe lửa ngừng lại.Tatoeba #3392
  • Avant tout, prenez soin de vous. Trước hết anh hãy chăm sóc chính bản thân mình.Tatoeba #502596
  • Attendez le complet refroidissement du pain avant de déguster. Bạn hãy chờ bánh mì nguội hoàn toàn mới bắt đầu nếm.Tatoeba #353398
  • Je n'ai pas autant le vertige qu'avant. Tôi không còn sợ độ cao như trước nữa.Tatoeba #6876154
  • Il y a 1000 films qu’il faut voir avant de mourir. Có 1000 cuốn phim phải xem trước khi chết.Tatoeba #4037

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ beforehand; earlier
  • Giới từ before (in time); before (in space), in front of, ahead of
  • Danh từ front; forward

Câu hỏi thường gặp

avant nghĩa là gì?

avant (giới từ, phó từ, danh từ, tính từ) nghĩa là trước, sâu vào, phần trước, mũi.

avant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avant (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.