TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avant-guerre

danh từ giống đực (m)
/a.vɑ̃.ɡɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

avant-guerre nghĩa là thời tiền chiến.

Nghĩa của avant-guerre

Danh từ · giống đực

  1. Thời kỳ trước chiến tranh (thường nói về hai đại chiến 1914 và 1939), thời tiền chiến.

Dạng từ của avant-guerre

Đi với mạo từ: un avant-guerre · l'avant-guerre

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avant-guerre

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the pre-war period

Câu hỏi thường gặp

avant-guerre nghĩa là gì?

avant-guerre (danh từ) nghĩa là thời tiền chiến.

avant-guerre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avant-guerre (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃.ɡɛʁ/.

avant-guerre là giống đực hay giống cái?

avant-guerre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.