avant-hier
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /a.vɑ̃.t‿jɛʁ/
avant-hier nghĩa là hôm kia.
Nghĩa của avant-hier
Phó từ
- Hôm kia.
Câu ví dụ với avant-hier
- Il partit pour Londres avant-hier. Nó đã rời khỏi London vào ngày hôm kia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #415683
- Avant-hier tu as impressionné tout le monde, mais moi, je te connaissais déjà. Hôm kia bạn đã khiến mọi người ấn tượng, nhưng tôi đã biết bạn từ trước rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4002
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ two days ago; the day before yesterday
Câu hỏi thường gặp
avant-hier nghĩa là gì?
avant-hier (phó từ) nghĩa là hôm kia.
avant-hier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avant-hier (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃.jɛʁ/.