avant-main
avant-main nghĩa là phần thân trước, phần trước bàn tay.
Nghĩa của avant-main
Danh từ · giống cái
- Phần thân trước (của ngựa).
- Từ cũ, nghĩa cũ Phần trước (của) bàn tay.
Dạng từ của avant-main
Đi với mạo từ: une avant-main · l'avant-main
| Số nhiều | avant-mains |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ forehand
Câu hỏi thường gặp
avant-main nghĩa là gì?
avant-main (danh từ) nghĩa là phần thân trước, phần trước bàn tay.
avant-main phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avant-main (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃.mɛ̃/.
avant-main là giống đực hay giống cái?
avant-main là danh từ giống cái (dùng với une, la).