TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avant-main

danh từ giống cái (f)
/a.vɑ̃.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

avant-main nghĩa là phần thân trước, phần trước bàn tay.

Nghĩa của avant-main

Danh từ · giống cái

  1. Phần thân trước (của ngựa).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Phần trước (của) bàn tay.

Dạng từ của avant-main

Đi với mạo từ: une avant-main · l'avant-main

Số nhiềuavant-mains
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ forehand

Câu hỏi thường gặp

avant-main nghĩa là gì?

avant-main (danh từ) nghĩa là phần thân trước, phần trước bàn tay.

avant-main phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avant-main (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃.mɛ̃/.

avant-main là giống đực hay giống cái?

avant-main là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.