TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avant-midi

danh từ giống đực (m)
/a.vɑ̃.mi.di/ giọng máy của trình duyệt

avant-midi nghĩa là buổi sáng.

Nghĩa của avant-midi

Danh từ · giống đực

  1. Buổi sáng.

Dạng từ của avant-midi

Đi với mạo từ: un avant-midi · l'avant-midi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avant-midi

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ morning (time from sunrise to noon)

Câu hỏi thường gặp

avant-midi nghĩa là gì?

avant-midi (danh từ) nghĩa là buổi sáng.

avant-midi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avant-midi (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃.mi.di/.

avant-midi là giống đực hay giống cái?

avant-midi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.