TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avant-port

danh từ giống đực (m)
/a.vɑ̃.pɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

avant-port nghĩa là cảng ngoài.

Nghĩa của avant-port

Danh từ · giống đực

  1. Cảng ngoài.

Dạng từ của avant-port

Đi với mạo từ: un avant-port · l'avant-port

Số nhiềuavant-ports
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ outer harbour

Câu hỏi thường gặp

avant-port nghĩa là gì?

avant-port (danh từ) nghĩa là cảng ngoài.

avant-port phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avant-port (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃.pɔʁ/.

avant-port là giống đực hay giống cái?

avant-port là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.