TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avant-poste

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.vɑ̃.pɔst/ giọng máy của trình duyệt

avant-poste nghĩa là đồn tiền tiêu, tiền đồn.

Nghĩa của avant-poste

Danh từ · giống đực

  1. Đồn tiền tiêu, tiền đồn.

Dạng từ của avant-poste

Đi với mạo từ: un avant-poste · l'avant-poste

Số nhiềuavant-postes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ outpost

Câu hỏi thường gặp

avant-poste nghĩa là gì?

avant-poste (danh từ) nghĩa là đồn tiền tiêu, tiền đồn.

avant-poste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avant-poste (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃.pɔst/.

avant-poste là giống đực hay giống cái?

avant-poste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.