avant-poste
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.vɑ̃.pɔst/ giọng máy của trình duyệt
avant-poste nghĩa là đồn tiền tiêu, tiền đồn.
Nghĩa của avant-poste
Danh từ · giống đực
- Đồn tiền tiêu, tiền đồn.
Dạng từ của avant-poste
Đi với mạo từ: un avant-poste · l'avant-poste
| Số nhiều | avant-postes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ outpost
Câu hỏi thường gặp
avant-poste nghĩa là gì?
avant-poste (danh từ) nghĩa là đồn tiền tiêu, tiền đồn.
avant-poste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avant-poste (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃.pɔst/.
avant-poste là giống đực hay giống cái?
avant-poste là danh từ giống đực (dùng với un, le).