TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avant-première

danh từ giống cái (f)
/a.vɑ̃.pʁə.mjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

avant-première nghĩa là buổi họp giới thiệu.

Nghĩa của avant-première

Danh từ · giống cái

  1. Nghệ thuật Buổi họp giới thiệu (một tác phẩm).
  2. Bài (báo) giới thiệu (sau buổi họp giới thiệu).

Dạng từ của avant-première

Đi với mạo từ: une avant-première · l'avant-première

Số nhiềuavant-premières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a preview (of a film)

Câu hỏi thường gặp

avant-première nghĩa là gì?

avant-première (danh từ) nghĩa là buổi họp giới thiệu.

avant-première phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avant-première (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃.pʁə.mjɛʁ/.

avant-première là giống đực hay giống cái?

avant-première là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.