avant-première
danh từ giống cái (f)
/a.vɑ̃.pʁə.mjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
avant-première nghĩa là buổi họp giới thiệu.
Nghĩa của avant-première
Danh từ · giống cái
- Nghệ thuật Buổi họp giới thiệu (một tác phẩm).
- Bài (báo) giới thiệu (sau buổi họp giới thiệu).
Dạng từ của avant-première
Đi với mạo từ: une avant-première · l'avant-première
| Số nhiều | avant-premières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a preview (of a film)
Câu hỏi thường gặp
avant-première nghĩa là gì?
avant-première (danh từ) nghĩa là buổi họp giới thiệu.
avant-première phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avant-première (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃.pʁə.mjɛʁ/.
avant-première là giống đực hay giống cái?
avant-première là danh từ giống cái (dùng với une, la).