TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avant-projet

danh từ giống đực (m)
/a.vɑ̃.pʁɔ.ʒɛ/ giọng máy của trình duyệt

avant-projet nghĩa là sơ thảo dự án, sơ thảo đồ án.

Nghĩa của avant-projet

Danh từ · giống đực

  1. Sơ thảo dự án; sơ thảo đồ án.

Dạng từ của avant-projet

Đi với mạo từ: un avant-projet · l'avant-projet

Số nhiềuavant-projets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ draft (first stages of a project)

Câu hỏi thường gặp

avant-projet nghĩa là gì?

avant-projet (danh từ) nghĩa là sơ thảo dự án, sơ thảo đồ án.

avant-projet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avant-projet (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃.pʁɔ.ʒɛ/.

avant-projet là giống đực hay giống cái?

avant-projet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.