avant-projet
avant-projet nghĩa là sơ thảo dự án, sơ thảo đồ án.
Nghĩa của avant-projet
Danh từ · giống đực
- Sơ thảo dự án; sơ thảo đồ án.
Dạng từ của avant-projet
Đi với mạo từ: un avant-projet · l'avant-projet
| Số nhiều | avant-projets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ draft (first stages of a project)
Câu hỏi thường gặp
avant-projet nghĩa là gì?
avant-projet (danh từ) nghĩa là sơ thảo dự án, sơ thảo đồ án.
avant-projet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avant-projet (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃.pʁɔ.ʒɛ/.
avant-projet là giống đực hay giống cái?
avant-projet là danh từ giống đực (dùng với un, le).