avant-propos
danh từ giống đực (m)
/a.vɑ̃.pʁɔ.po/ giọng máy của trình duyệt
avant-propos nghĩa là lời tựa, lời nói đầu.
Nghĩa của avant-propos
Danh từ · giống đực
- Lời tựa, lời nói đầu.
Dạng từ của avant-propos
Đi với mạo từ: un avant-propos · l'avant-propos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foreword
Câu hỏi thường gặp
avant-propos nghĩa là gì?
avant-propos (danh từ) nghĩa là lời tựa, lời nói đầu.
avant-propos phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avant-propos (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃.pʁɔ.po/.
avant-propos là giống đực hay giống cái?
avant-propos là danh từ giống đực (dùng với un, le).