TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avant-propos

danh từ giống đực (m)
/a.vɑ̃.pʁɔ.po/ giọng máy của trình duyệt

avant-propos nghĩa là lời tựa, lời nói đầu.

Nghĩa của avant-propos

Danh từ · giống đực

  1. Lời tựa, lời nói đầu.

Dạng từ của avant-propos

Đi với mạo từ: un avant-propos · l'avant-propos

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foreword

Câu hỏi thường gặp

avant-propos nghĩa là gì?

avant-propos (danh từ) nghĩa là lời tựa, lời nói đầu.

avant-propos phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avant-propos (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃.pʁɔ.po/.

avant-propos là giống đực hay giống cái?

avant-propos là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.