avant que
avant que nghĩa là trước khi.
Nghĩa của avant que
Liên từ
- Trước khi. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Nous devons reprendre ce document avant que Tom ne le montre à n’importe qui.Chúng ta phải lấy lại tài liệu đó trước khi Tom đưa nó cho bất cứ ai.
Câu ví dụ với avant que
- Nous ne commencerons pas avant que Bob arrive. Chúng ta sẽ không bắt đầu cho đến khi Bob tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1643944
- Il se passera trois mois avant que notre maison soit finie. Sẽ mất 3 tháng cho tới lúc căn nhà hoàn thiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12660759
- Ça pourrait prendre des années avant que ce pont soit prêt à être utilisé. Phải mất nhiều năm thì cây cầu này mới có thể sẵn sàng đi vào hoạt động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5647286
- Nous devons reprendre ce document avant que Tom ne le montre à n’importe qui. Chúng ta phải lấy lại tài liệu đó trước khi Tom đưa nó cho bất cứ ai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3650562
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ before
Câu hỏi thường gặp
avant que nghĩa là gì?
avant que (liên từ) nghĩa là trước khi.
avant que phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avant que (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃ kə/.