TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avant-scène

danh từ giống cái (f)
/a.vɑ̃.sɛn/ giọng máy của trình duyệt

avant-scène nghĩa là phần trước sân khấu, lô gần sân khấu.

Nghĩa của avant-scène

Danh từ · giống cái

  1. Sân khấu Phần trước sân khấu.
  2. Sân khấu Lô gần sân khấu.

Dạng từ của avant-scène

Đi với mạo từ: une avant-scène · l'avant-scène

Số nhiềuavant-scènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ proscenium

Câu hỏi thường gặp

avant-scène nghĩa là gì?

avant-scène (danh từ) nghĩa là phần trước sân khấu, lô gần sân khấu.

avant-scène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avant-scène (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃.sɛn/.

avant-scène là giống đực hay giống cái?

avant-scène là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.