avant-scène
avant-scène nghĩa là phần trước sân khấu, lô gần sân khấu.
Nghĩa của avant-scène
Danh từ · giống cái
- Sân khấu Phần trước sân khấu.
- Sân khấu Lô gần sân khấu.
Dạng từ của avant-scène
Đi với mạo từ: une avant-scène · l'avant-scène
| Số nhiều | avant-scènes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ proscenium
Câu hỏi thường gặp
avant-scène nghĩa là gì?
avant-scène (danh từ) nghĩa là phần trước sân khấu, lô gần sân khấu.
avant-scène phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avant-scène (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃.sɛn/.
avant-scène là giống đực hay giống cái?
avant-scène là danh từ giống cái (dùng với une, la).