avant-toit
danh từ giống đực (m)
/a.vɑ̃.twa/ giọng máy của trình duyệt
avant-toit nghĩa là mái chìa.
Nghĩa của avant-toit
Danh từ · giống đực
- Kiến trúc Mái chìa.
Dạng từ của avant-toit
Đi với mạo từ: un avant-toit · l'avant-toit
| Số nhiều | avant-toits |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eaves
Câu hỏi thường gặp
avant-toit nghĩa là gì?
avant-toit (danh từ) nghĩa là mái chìa.
avant-toit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avant-toit (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃.twa/.
avant-toit là giống đực hay giống cái?
avant-toit là danh từ giống đực (dùng với un, le).