TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avant-toit

danh từ giống đực (m)
/a.vɑ̃.twa/ giọng máy của trình duyệt

avant-toit nghĩa là mái chìa.

Nghĩa của avant-toit

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Mái chìa.

Dạng từ của avant-toit

Đi với mạo từ: un avant-toit · l'avant-toit

Số nhiềuavant-toits
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eaves

Câu hỏi thường gặp

avant-toit nghĩa là gì?

avant-toit (danh từ) nghĩa là mái chìa.

avant-toit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avant-toit (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃.twa/.

avant-toit là giống đực hay giống cái?

avant-toit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.