avant tout
/a.vɑ̃ tu/ giọng máy của trình duyệt
avant tout nghĩa là trước hết.
Nghĩa của avant tout
Phó từ
- Trước hết. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Avant tout, prenez soin de vous.Trước hết anh hãy chăm sóc chính bản thân mình.
Họ từ của avant tout
Câu ví dụ với avant tout
- Avant tout, prenez soin de vous. Trước hết anh hãy chăm sóc chính bản thân mình.Tatoeba #502596
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ first and foremost, chiefly; first of all, before all else, first
Câu hỏi thường gặp
avant tout nghĩa là gì?
avant tout (phó từ) nghĩa là trước hết.
avant tout phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avant tout (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃ tu/.