TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avant tout

/a.vɑ̃ tu/ giọng máy của trình duyệt

avant tout nghĩa là trước hết.

Nghĩa của avant tout

Phó từ

  1. Trước hết. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Avant tout, prenez soin de vous.Trước hết anh hãy chăm sóc chính bản thân mình.

Họ từ của avant tout

Câu ví dụ với avant tout

  • Avant tout, prenez soin de vous. Trước hết anh hãy chăm sóc chính bản thân mình.Tatoeba #502596

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ first and foremost, chiefly; first of all, before all else, first

Câu hỏi thường gặp

avant tout nghĩa là gì?

avant tout (phó từ) nghĩa là trước hết.

avant tout phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avant tout (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃ tu/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.