avant-train
danh từ giống đực (m)
/a.vɑ̃.tʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
avant-train nghĩa là đầu, phần thân trước.
Nghĩa của avant-train
Danh từ · giống đực
- Đầu (xe).
- Phần thân trước (động vật).
- Sử học Xe kéo đại bác.
Dạng từ của avant-train
Đi với mạo từ: un avant-train · l'avant-train
| Số nhiều | avant-trains |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avant-train
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ limber
Câu hỏi thường gặp
avant-train nghĩa là gì?
avant-train (danh từ) nghĩa là đầu, phần thân trước.
avant-train phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avant-train (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃.tʁɛ̃/.
avant-train là giống đực hay giống cái?
avant-train là danh từ giống đực (dùng với un, le).