TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avant-train

danh từ giống đực (m)
/a.vɑ̃.tʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

avant-train nghĩa là đầu, phần thân trước.

Nghĩa của avant-train

Danh từ · giống đực

  1. Đầu (xe).
  2. Phần thân trước (động vật).
  3. Sử học Xe kéo đại bác.

Dạng từ của avant-train

Đi với mạo từ: un avant-train · l'avant-train

Số nhiềuavant-trains

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avant-train

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ limber

Câu hỏi thường gặp

avant-train nghĩa là gì?

avant-train (danh từ) nghĩa là đầu, phần thân trước.

avant-train phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avant-train (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃.tʁɛ̃/.

avant-train là giống đực hay giống cái?

avant-train là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.