TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avant-veille

danh từ giống cái (f)
/a.vɑ̃.vɛj/ giọng máy của trình duyệt

avant-veille nghĩa là hôm kia.

Nghĩa của avant-veille

Danh từ · giống cái

  1. Hôm kia.

Dạng từ của avant-veille

Đi với mạo từ: une avant-veille · l'avant-veille

Số nhiềuavant-veilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the day before the eve; the day before yesterday

Câu hỏi thường gặp

avant-veille nghĩa là gì?

avant-veille (danh từ) nghĩa là hôm kia.

avant-veille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avant-veille (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃.vɛj/.

avant-veille là giống đực hay giống cái?

avant-veille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.