avantage
avantage nghĩa là lợi, lợi ích, lợi thế.
Nghĩa của avantage
Danh từ · giống đực
- Lợi, lợi ích.
- Les avantages de l'instructionnhững lợi ích của sự học
- Lợi thế.
- Profiter de son avantagelợi dụng lợi thế của mình
- Hân hạnh (trong các công thức lễ phép).
- J'ai eu l'avantage de me trouver auprès de voustrước đây tôi đã được hân hạnh ở gần ngài
- Hàng hải Sự thuận lợi.
- Avoir l'avantage du ventđược thuận gió
- Quân sự, từ cũ nghĩa cũ Thắng lợi.
- Remporter un grand avantagegiành được thắng lợi lớn
- Nét hấp dẫn ở người đàn bà.
Dạng từ của avantage
Đi với mạo từ: un avantage · l'avantage
| Số nhiều | avantages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avantage
Trái nghĩa
Họ từ của avantage
Câu ví dụ với avantage
- Vivre dans une grande ville a de nombreux avantages. Sống tại một thành phố lớn có nhiều lợi ích.Tatoeba #129184
- Cette méthode présente des avantages et des inconvénients. Phương pháp này có ưu và nhược điểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7700293
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ advantage (advantageous position); advantage
Câu hỏi thường gặp
avantage nghĩa là gì?
avantage (danh từ) nghĩa là lợi, lợi ích, lợi thế.
avantage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avantage (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃.taʒ/.
avantage là giống đực hay giống cái?
avantage là danh từ giống đực (dùng với un, le).