TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préjudice

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.ʒy.dis/ giọng máy của trình duyệt

préjudice nghĩa là mối thiệt hại, mối tổn hại.

Nghĩa của préjudice

Danh từ · giống đực

  1. Mối thiệt hại, mối tổn hại; mối hại.
    • au préjudice dethiệt hại cho
    • sans préjudice dekhông hại đến; không kể đến

Dạng từ của préjudice

Đi với mạo từ: un préjudice · le préjudice

Số nhiềupréjudices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với préjudice

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a harm, a damage

Câu hỏi thường gặp

préjudice nghĩa là gì?

préjudice (danh từ) nghĩa là mối thiệt hại, mối tổn hại.

préjudice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préjudice (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.ʒy.dis/.

préjudice là giống đực hay giống cái?

préjudice là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.