préjudice
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.ʒy.dis/ giọng máy của trình duyệt
préjudice nghĩa là mối thiệt hại, mối tổn hại.
Nghĩa của préjudice
Danh từ · giống đực
- Mối thiệt hại, mối tổn hại; mối hại.
- au préjudice dethiệt hại cho
- sans préjudice dekhông hại đến; không kể đến
Dạng từ của préjudice
Đi với mạo từ: un préjudice · le préjudice
| Số nhiều | préjudices |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với préjudice
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a harm, a damage
Câu hỏi thường gặp
préjudice nghĩa là gì?
préjudice (danh từ) nghĩa là mối thiệt hại, mối tổn hại.
préjudice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préjudice (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.ʒy.dis/.
préjudice là giống đực hay giống cái?
préjudice là danh từ giống đực (dùng với un, le).