TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bénéfice

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/be.ne.fis/ giọng máy của trình duyệt

bénéfice nghĩa là lợi, quyền lợi, lời, lãi.

Nghĩa của bénéfice

Danh từ · giống đực

  1. Lợi; quyền lợi.
    • Bénéfice de l'âgelợi do tuổi tác
  2. Lời, lãi.
    • Vendre avec bénéficebán có lãi
  3. Tôn giáo Lộc (hưởng theo chức vị tôn giáo); thánh chức có lộc.
  4. Sử học Quyền sở hữu lãnh địa.
    • au bénéfice deđể giúp cho
    • sous bénéfice d'inventairevới điều kiện là phải kiểm lại

Dạng từ của bénéfice

Đi với mạo từ: un bénéfice · le bénéfice

Số nhiềubénéfices

Họ từ của bénéfice

Câu ví dụ với bénéfice

  • Au mieux, nous ne pouvons espérer qu'un petit bénéfice. Trong trường hợp khả quan nhất, chúng ta chỉ có thể hy vọng lợi nhuận nhỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13875

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ profit, earning; benefit, advantage

Câu hỏi thường gặp

bénéfice nghĩa là gì?

bénéfice (danh từ) nghĩa là lợi, quyền lợi, lời, lãi.

bénéfice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bénéfice (giọng Pháp chuẩn): /be.ne.fis/.

bénéfice là giống đực hay giống cái?

bénéfice là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.