TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bénéfique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/be.ne.fik/ giọng máy của trình duyệt

bénéfique nghĩa là có lợi, tốt, lành, cát.

Nghĩa của bénéfique

Tính từ

  1. Có lợi, tốt.
  2. Lành, cát (về mặt chiêm tinh, tử vi).
    • Etoile bénéfiquecát tinh

Dạng từ của bénéfique

Số nhiềubénéfiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bénéfique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ beneficial, that which does good

Câu hỏi thường gặp

bénéfique nghĩa là gì?

bénéfique (tính từ) nghĩa là có lợi, tốt, lành, cát.

bénéfique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bénéfique (giọng Pháp chuẩn): /be.ne.fik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.