TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bénévole

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/be.ne.vɔl/ giọng máy của trình duyệt

bénévole nghĩa là không lấy tiền, cho không, sẵn lòng, vui lòng.

Nghĩa của bénévole

Tính từ

  1. Không lấy tiền, cho không.
    • Collaboration bénévolesự cộng tác không lấy tiền
  2. Văn học Sẵn lòng, vui lòng.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Dễ dãi, khoan hồng.
    • Un critique bénévolemột nhà phê bình dễ dãi

Danh từ · cả hai giống

  1. Tình nguyện viên. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Je suis un bénévole.Tôi là một tình nguyện viên.
    • Je suis bénévole.Tôi là một tình nguyện viên.

Dạng từ của bénévole

Số nhiềubénévoles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bénévole

Trái nghĩa

Câu ví dụ với bénévole

  • Je suis un bénévole. Tôi là một tình nguyện viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10705547
  • Je suis bénévole. Tôi là một tình nguyện viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12721448

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ voluntary, unpaid (working or done without payment)
  • Danh từ volunteer (someone who works voluntarily without payment)

Câu hỏi thường gặp

bénévole nghĩa là gì?

bénévole (tính từ, danh từ) nghĩa là không lấy tiền, cho không, sẵn lòng, vui lòng.

bénévole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bénévole (giọng Pháp chuẩn): /be.ne.vɔl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.