bénévole
bénévole nghĩa là không lấy tiền, cho không, sẵn lòng, vui lòng.
Nghĩa của bénévole
Tính từ
- Không lấy tiền, cho không.
- Collaboration bénévolesự cộng tác không lấy tiền
- Văn học Sẵn lòng, vui lòng.
- Từ cũ, nghĩa cũ Dễ dãi, khoan hồng.
- Un critique bénévolemột nhà phê bình dễ dãi
Danh từ · cả hai giống
- Tình nguyện viên. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Je suis un bénévole.Tôi là một tình nguyện viên.
- Je suis bénévole.Tôi là một tình nguyện viên.
Dạng từ của bénévole
| Số nhiều | bénévoles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bénévole
Trái nghĩa
Câu ví dụ với bénévole
- Je suis un bénévole. Tôi là một tình nguyện viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10705547
- Je suis bénévole. Tôi là một tình nguyện viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12721448
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ voluntary, unpaid (working or done without payment)
- Danh từ volunteer (someone who works voluntarily without payment)
Câu hỏi thường gặp
bénévole nghĩa là gì?
bénévole (tính từ, danh từ) nghĩa là không lấy tiền, cho không, sẵn lòng, vui lòng.
bénévole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bénévole (giọng Pháp chuẩn): /be.ne.vɔl/.