onéreux
onéreux nghĩa là tốn kém, nặng nề.
Nghĩa của onéreux
Tính từ
- Tốn kém.
- Investigations onéreusesnhững sự tìm tòi nghiên cứu tốn kém
- Từ cũ, nghĩa cũ Nặng nề.
- Devoir onéreuxnghĩa vụ nặng nề
Dạng từ của onéreux
| Giống cái | onéreuse /ɔ.ne.ʁøz/ |
| Giống cái số nhiều | onéreuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với onéreux
Trái nghĩa
Họ từ của onéreux
Cụm từ, thành ngữ với onéreux
- à titre onéreux — phải trả tiền
Câu ví dụ với onéreux
- C'est très onéreux ! Cái đó đắt quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #859136
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ onerous; expensive
Câu hỏi thường gặp
onéreux nghĩa là gì?
onéreux (tính từ) nghĩa là tốn kém, nặng nề.
onéreux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của onéreux (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ne.ʁø/.