TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

onéreux

/ɔ.ne.ʁø/ giọng máy của trình duyệt

onéreux nghĩa là tốn kém, nặng nề.

Nghĩa của onéreux

Tính từ

  1. Tốn kém.
    • Investigations onéreusesnhững sự tìm tòi nghiên cứu tốn kém
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Nặng nề.
    • Devoir onéreuxnghĩa vụ nặng nề

Dạng từ của onéreux

Giống cáionéreuse /ɔ.ne.ʁøz/
Giống cái số nhiềuonéreuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với onéreux

Trái nghĩa

Họ từ của onéreux

Cụm từ, thành ngữ với onéreux

  • à titre onéreux — phải trả tiền

Câu ví dụ với onéreux

  • C'est très onéreux ! Cái đó đắt quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #859136

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ onerous; expensive

Câu hỏi thường gặp

onéreux nghĩa là gì?

onéreux (tính từ) nghĩa là tốn kém, nặng nề.

onéreux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của onéreux (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ne.ʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.