TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

onéreusement

/ɔ.ne.ʁøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

onéreusement nghĩa là tốn kém.

Nghĩa của onéreusement

Phó từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Tốn kém.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ onerously

Câu hỏi thường gặp

onéreusement nghĩa là gì?

onéreusement (phó từ) nghĩa là tốn kém.

onéreusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của onéreusement (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ne.ʁøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.