TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gracieux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁa.sjø/ giọng máy của trình duyệt

gracieux nghĩa là ân cần, niềm nở, không lấy tiền, cho không.

Nghĩa của gracieux

Tính từ

  1. Ân cần, niềm nở.
    • Accueil gracieuxsự tiếp đón ân cần
  2. Không lấy tiền, cho không.
    • Donner quelque chose à titre gracieuxcho không cái gì
  3. Duyên dáng, yêu kiều.
    • Visage gracieuxkhuôn mặt duyên dáng

Danh từ · giống đực

  1. Cái duyên dáng, vẻ duyên dáng.

Dạng từ của gracieux

Giống cáigracieuse /ɡʁa.sjøz/
Giống cái số nhiềugracieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gracieux

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ graceful, gracious

Câu hỏi thường gặp

gracieux nghĩa là gì?

gracieux (tính từ, danh từ) nghĩa là ân cần, niềm nở, không lấy tiền, cho không.

gracieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gracieux (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.sjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.