impoli
impoli nghĩa là vô lễ.
Nghĩa của impoli
Tính từ
- Vô lễ.
Dạng từ của impoli
| Số nhiều | impolis |
| Giống cái | impolie |
| Giống cái số nhiều | impolies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impoli
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với impoli
- Je pense que c'est mieux de ne pas être impoli. tôi nghĩ điều tốt nhất là không mất lịch sự (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3173
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rude; impolite (bad-mannered)
Câu hỏi thường gặp
impoli nghĩa là gì?
impoli (tính từ) nghĩa là vô lễ.
impoli phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impoli (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɔ.li/.