TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

implosion

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.plo.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

implosion nghĩa là sự ùa vào, sự xô vào.

Nghĩa của implosion

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Sự ùa vào, sự xô vào (của một chất lưu vào một nơi có áp suất thấp).

Dạng từ của implosion

Đi với mạo từ: une implosion · l'implosion

Số nhiềuimplosions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với implosion

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ implosion

Câu hỏi thường gặp

implosion nghĩa là gì?

implosion (danh từ) nghĩa là sự ùa vào, sự xô vào.

implosion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của implosion (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.plo.zjɔ̃/.

implosion là giống đực hay giống cái?

implosion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.