explosion
/ɛk.splo.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
explosion nghĩa là sự nổ, sự bùng nổ.
Nghĩa của explosion
Danh từ · giống cái
- Sự nổ.
- Explosion d'une bombesự nổ của quả bom
- Moteur à explosionmáy nổ
- Nghĩa bóng Sự bùng nổ.
- Explosion de colèresự bùng nổ của cơn giận
Dạng từ của explosion
Đi với mạo từ: une explosion · l'explosion
| Số nhiều | explosions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với explosion
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ explosion
Câu hỏi thường gặp
explosion nghĩa là gì?
explosion (danh từ) nghĩa là sự nổ, sự bùng nổ.
explosion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của explosion (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.splo.zjɔ̃/.
explosion là giống đực hay giống cái?
explosion là danh từ giống cái (dùng với une, la).