TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

explosion

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.splo.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

explosion nghĩa là sự nổ, sự bùng nổ.

Nghĩa của explosion

Danh từ · giống cái

  1. Sự nổ.
    • Explosion d'une bombesự nổ của quả bom
    • Moteur à explosionmáy nổ
  2. Nghĩa bóng Sự bùng nổ.
    • Explosion de colèresự bùng nổ của cơn giận

Dạng từ của explosion

Đi với mạo từ: une explosion · l'explosion

Số nhiềuexplosions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với explosion

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ explosion

Câu hỏi thường gặp

explosion nghĩa là gì?

explosion (danh từ) nghĩa là sự nổ, sự bùng nổ.

explosion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của explosion (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.splo.zjɔ̃/.

explosion là giống đực hay giống cái?

explosion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.