explosif
explosif nghĩa là nổ, chất nổ.
Nghĩa của explosif
Tính từ
- Nổ.
- Matière explosivechất nổ
- Obus explosifđạn nổ
- Consonne explosive(ngôn ngữ học) phụ âm nổ
Danh từ · giống đực
- Chất nổ.
Dạng từ của explosif
| Số nhiều | explosifs |
| Giống cái | explosive /ɛk.splɔ.ziv/ |
| Giống cái số nhiều | explosives |
Cụm từ, thành ngữ với explosif
- situation explosive — tình hình căng thẳng
- tempérament explosif — tính khí dễ nóng giận
Câu ví dụ với explosif
- C'est un mélange explosif. Đó là một hỗn hợp nổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8542862
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ explosive (with the capability to, or likely to, explode, literally or figuratively)
- Danh từ explosive (an explosive substance or device)
Câu hỏi thường gặp
explosif nghĩa là gì?
explosif (tính từ, danh từ) nghĩa là nổ, chất nổ.
explosif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của explosif (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.splo.zif/.