TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

explosif

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.splo.zif/ giọng máy của trình duyệt

explosif nghĩa là nổ, chất nổ.

Nghĩa của explosif

Tính từ

  1. Nổ.
    • Matière explosivechất nổ
    • Obus explosifđạn nổ
    • Consonne explosive(ngôn ngữ học) phụ âm nổ

Danh từ · giống đực

  1. Chất nổ.

Dạng từ của explosif

Số nhiềuexplosifs
Giống cáiexplosive /ɛk.splɔ.ziv/
Giống cái số nhiềuexplosives

Cụm từ, thành ngữ với explosif

  • situation explosive — tình hình căng thẳng
  • tempérament explosif — tính khí dễ nóng giận

Câu ví dụ với explosif

  • C'est un mélange explosif. Đó là một hỗn hợp nổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8542862

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ explosive (with the capability to, or likely to, explode, literally or figuratively)
  • Danh từ explosive (an explosive substance or device)

Câu hỏi thường gặp

explosif nghĩa là gì?

explosif (tính từ, danh từ) nghĩa là nổ, chất nổ.

explosif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của explosif (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.splo.zif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.