TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exploseur

danh từ giống đực (m)
/ɛk.splo.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

exploseur nghĩa là máy nổ mìn.

Nghĩa của exploseur

Danh từ · giống đực

  1. Máy nổ mìn.

Dạng từ của exploseur

Đi với mạo từ: un exploseur · l'exploseur

Số nhiềuexploseurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exploder

Câu hỏi thường gặp

exploseur nghĩa là gì?

exploseur (danh từ) nghĩa là máy nổ mìn.

exploseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exploseur (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.splo.zœʁ/.

exploseur là giống đực hay giống cái?

exploseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.