exploseur
danh từ giống đực (m)
/ɛk.splo.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt
exploseur nghĩa là máy nổ mìn.
Nghĩa của exploseur
Danh từ · giống đực
- Máy nổ mìn.
Dạng từ của exploseur
Đi với mạo từ: un exploseur · l'exploseur
| Số nhiều | exploseurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exploder
Câu hỏi thường gặp
exploseur nghĩa là gì?
exploseur (danh từ) nghĩa là máy nổ mìn.
exploseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exploseur (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.splo.zœʁ/.
exploseur là giống đực hay giống cái?
exploseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).