TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

explétif

/ɛk.sple.tif/ giọng máy của trình duyệt

explétif nghĩa là chêm.

Nghĩa của explétif

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Chêm.
    • Mot explétiftừ chêm

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Từ chêm.

Dạng từ của explétif

Số nhiềuexplétifs
Giống cáiexplétive
Giống cái số nhiềuexplétives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với explétif

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ expletive; useless, unnecessary, superfluous

Câu hỏi thường gặp

explétif nghĩa là gì?

explétif (tính từ, danh từ) nghĩa là chêm.

explétif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của explétif (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.sple.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.