TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exponentiel

/ɛk.spɔ.nɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

exponentiel nghĩa là theo luật số mũ.

Nghĩa của exponentiel

Tính từ

  1. Toán học (thuộc) số mũ; theo luật số mũ.
    • Fonction exponentiellehàm số mũ

Dạng từ của exponentiel

Số nhiềuexponentiels
Giống cáiexponentielle
Giống cái số nhiềuexponentielles

Họ từ của exponentiel

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exponential; exponential

Câu hỏi thường gặp

exponentiel nghĩa là gì?

exponentiel (tính từ) nghĩa là theo luật số mũ.

exponentiel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exponentiel (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spɔ.nɑ̃.sjɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.