exposant
danh từ cả hai giống
/ɛk.spo.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
exposant nghĩa là người trưng bày.
Nghĩa của exposant
Danh từ · cả hai giống
- Người trưng bày (tranh trong cuộc triển lãm...).
- Toán học Số mũ.
Dạng từ của exposant
| Số nhiều | exposants |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exhibitor; exponent; superscript
Câu hỏi thường gặp
exposant nghĩa là gì?
exposant (danh từ) nghĩa là người trưng bày.
exposant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exposant (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spo.zɑ̃/.
exposant là giống đực hay giống cái?
exposant là danh từ cả hai giống.