TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exposant

danh từ cả hai giống
/ɛk.spo.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

exposant nghĩa là người trưng bày.

Nghĩa của exposant

Danh từ · cả hai giống

  1. Người trưng bày (tranh trong cuộc triển lãm...).
  2. Toán học Số mũ.

Dạng từ của exposant

Số nhiềuexposants
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exhibitor; exponent; superscript

Câu hỏi thường gặp

exposant nghĩa là gì?

exposant (danh từ) nghĩa là người trưng bày.

exposant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exposant (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spo.zɑ̃/.

exposant là giống đực hay giống cái?

exposant là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.