TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exportateur

danh từ cả hai giống
/ɛk.spɔʁ.ta.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

exportateur nghĩa là nhà xuất khẩu.

Nghĩa của exportateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà xuất khẩu.

Dạng từ của exportateur

Số nhiềuexportateurs
Giống cáiexportatrice
Giống cái số nhiềuexportatrices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exportateur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ export
  • Danh từ exporter

Câu hỏi thường gặp

exportateur nghĩa là gì?

exportateur (danh từ) nghĩa là nhà xuất khẩu.

exportateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exportateur (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spɔʁ.ta.tœʁ/.

exportateur là giống đực hay giống cái?

exportateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.